Cách dùng "比起其他中国人来说" (bǐ qǐ qí tā zhōng guó rén lái shuō) trong hội thoại tiếng Trung
比起其他中国人来说
So với những người Trung Quốc khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:19
wǒ我
men们
dōu都
shì是
tiě铁
chéng城
rén人
“chúng ta đều là người thành phố Thép.”
LINE 0233:21
PLAYING SCENEbǐ比
qǐ起
qí其
tā他
zhōng中
guó国
rén人
lái来
shuō说
“So với những người Trung Quốc khác,”
LINE 0333:23
zán men yě suàn shì lǎo xiāng le duì ba
咱们也算是老乡了 对吧
“chúng ta cũng xem như đồng hương rồi nhỉ?”
Show Information