Cách dùng "当初我刚到日本来那会儿" (dāng chū wǒ gāng dào rì běn lái nà huì er) trong hội thoại tiếng Trung
当初我刚到日本来那会儿
hồi xưa lúc tôi mới đến Nhật Bản,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:23
nǐ你
ràng让
wǒ我
yī一
xià下
xiǎng想
dào到
le了
“Cậu làm tôi nhớ đến”
LINE 0239:24
PLAYING SCENEdāng当
chū初
wǒ我
gāng刚
dào到
rì日
běn本
lái来
nà那
huì会
er儿
“hồi xưa lúc tôi mới đến Nhật Bản,”
LINE 0339:27
jiù就
gēn跟
nǐ你
xiàn现
zài在
yī一
mú模
yī一
yàng样
“giống hệt cậu bây giờ vậy,”
Show Information