Cách dùng "那环境哪有这儿好啊" (nà huán jìng nǎ yǒu zhè ér hǎo a) trong hội thoại tiếng Trung
那环境哪有这儿好啊
Hoàn cảnh lúc đó đâu tốt thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
wǒ我
pǎo跑
chē车
nà那
huì会
er儿
shén什
me么
dì地
fāng方
méi没
shuì睡
guò过
ne呢
“Khi bố lái xe, nơi nào bố chẳng ngủ rồi.”
LINE 0203:37
PLAYING SCENEnà那
huán环
jìng境
nǎ哪
yǒu有
zhè这
ér儿
hǎo好
a啊
“Hoàn cảnh lúc đó đâu tốt thế này.”
LINE 0303:40
tuì le jiǔ diàn bú zhù le a
退了 酒店不住了啊
“Không trả phòng được đâu.”
Show Information