Cách dùng "那以后都一个锅里吃饭的兄弟了" (nà yǐ hòu dōu yí gè guō lǐ chī fàn de xiōng dì le) trong hội thoại tiếng Trung

hòudōuguōchīfàndexiōngle

Vậy từ giờ đều là anh em ăn chung một nồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:43
shì zhè guān xì ba duì duì duì

是这关系吧 对对对

- Quan hệ như vậy nhỉ? - Phải, phải, phải.

LINE 0218:44
PLAYING SCENE
hòu
dōu
guō
chī
fàn
de
xiōng
le

Vậy từ giờ đều là anh em ăn chung một nồi.

LINE 0318:46
mā ya dōng běi de a

妈呀 东北的啊

Ôi trời, Đông Bắc à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp18:44
TMDB ID272681