Cách dùng "你创业被合伙人给坑了" (nǐ chuàng yè bèi hé huǒ rén gěi kēng le) trong hội thoại tiếng Trung
你创业被合伙人给坑了
anh khởi nghiệp bị cộng sự gài à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:48
wǒ我
tīng听
xiǎo晓
dān丹
shuō说
“Tôi nghe Hiểu Đan nói”
LINE 0235:50
PLAYING SCENEnǐ你
chuàng创
yè业
bèi被
hé合
huǒ伙
rén人
gěi给
kēng坑
le了
“anh khởi nghiệp bị cộng sự gài à?”
LINE 0335:52
duì对
“Đúng,”
Show Information