Cách dùng "你创业被合伙人给坑了" (nǐ chuàng yè bèi hé huǒ rén gěi kēng le) trong hội thoại tiếng Trung

chuàngbèihuǒréngěikēngle

anh khởi nghiệp bị cộng sự gài à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:48
tīng
xiǎo
dān
shuō

Tôi nghe Hiểu Đan nói

LINE 0235:50
PLAYING SCENE
chuàng
bèi
huǒ
rén
gěi
kēng
le

anh khởi nghiệp bị cộng sự gài à?

LINE 0335:52
duì

Đúng,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp35:50
TMDB ID272681