Cách dùng "您您您 您稍等啊 稍等啊" (nín nín nín nín shāo děng a shāo děng a) trong hội thoại tiếng Trung

nínnínnín nínshāoděnga shāoděnga

Ông, ông, ông... ông đợi chút, đợi chút.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:29
jié
zhàng

Thanh toán.

LINE 0223:30
PLAYING SCENE
nín nín nín nín shāo děng a shāo děng a

您您您 您稍等啊 稍等啊

Ông, ông, ông... ông đợi chút, đợi chút.

LINE 0323:33
a

Cô ơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp23:30
TMDB ID272681