Cách dùng "然后到点了" (rán hòu dào diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
然后到点了
rồi đến giờ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:27
tā他
gēn跟
wǒ我
shuō说
jiù就
qù去
dǎ打
sǎo扫
dǎ打
sǎo扫
wèi卫
shēng生
“Ông ấy nói với cháu là đi dọn dẹp vệ sinh,”
LINE 0240:30
PLAYING SCENErán然
hòu后
dào到
diǎn点
le了
“rồi đến giờ”
LINE 0340:33
mài卖
mài卖
jiǔ酒
shuǐ水
shén什
me么
de的
“thì bán nước bán rượu gì đó.”
Show Information