Cách dùng "傻了巴唧的" (shǎ le bā jī de) trong hội thoại tiếng Trung
傻了巴唧的
Ngốc nghếch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:49
shì是
“Vâng.”
LINE 0225:51
PLAYING SCENEshǎ傻
le了
bā巴
jī唧
de的
“Ngốc nghếch.”
LINE 0325:59
shuǐ水
diàn电
lù路
shá啥
dōu都
jiǎn检
chá查
wán完
le了
“Điện nước cái thứ kiểm tra xong hết rồi,”
Show Information