Cách dùng "上那边他就是按小时算钱" (shàng nà biān tā jiù shì àn xiǎo shí suàn qián) trong hội thoại tiếng Trung

shàngbiānjiùshìànxiǎoshísuànqián

Qua bên đó ông ta trả tiền theo giờ,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:39
xín
zán
wǎn
shàng
xià
bān
méi
shì
ma

Cháu nghĩ không phải tối tan làm xong cũng không có việc gì à?

LINE 0240:42
PLAYING SCENE
shàng
biān
jiù
shì
àn
xiǎo
shí
suàn
qián

Qua bên đó ông ta trả tiền theo giờ,

LINE 0340:44
hái
néng
duō
zhēng
diǎn
ma

cháu có thể kiếm thêm chút.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp40:42
TMDB ID272681