Cách dùng "他们这钱数得不过瘾" (tā men zhè qián shù dé bù guò yǐn) trong hội thoại tiếng Trung
他们这钱数得不过瘾
tiền của họ đếm không đã.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:59
tā tā tā zhè ér
他 他 他这儿
“Chỗ... chỗ... chỗ họ...”
LINE 0232:00
PLAYING SCENEtā他
men们
zhè这
qián钱
shù数
dé得
bù不
guò过
yǐn瘾
“tiền của họ đếm không đã.”
LINE 0332:02
zhè这
yī一
xià下
yī一
wàn万
jiù就
méi没
le了
“Đùng cái là hết 10 nghìn,”
Show Information