Cách dùng "我算是对你爸妈有交代了" (wǒ suàn shì duì nǐ bà mā yǒu jiāo dài le) trong hội thoại tiếng Trung
我算是对你爸妈有交代了
coi như anh ăn nói được với bố mẹ em rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:25
nà那
wǒ我
jiù就
fàng放
xīn心
le了
“Thế anh yên tâm rồi,”
LINE 0231:26
PLAYING SCENEwǒ我
suàn算
shì是
duì对
nǐ你
bà爸
mā妈
yǒu有
jiāo交
dài代
le了
“coi như anh ăn nói được với bố mẹ em rồi.”
LINE 0331:29
ér qiě a wǒ zuì jìn
而且啊 我最近
“Hơn nữa dạo này”
Show Information