Cách dùng "我这儿包吃不包住" (wǒ zhè ér bāo chī bù bāo zhù) trong hội thoại tiếng Trung

zhèérbāochībāozhù

Chỗ chúng tôi bao ăn, không bao ở.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:50
zán zán men zhè ér bù bāo chī zhù a

咱 咱们这儿不包吃住啊

Chỗ mình không bao ăn ở ạ?

LINE 0217:53
PLAYING SCENE
zhè
ér
bāo
chī
bāo
zhù

Chỗ chúng tôi bao ăn, không bao ở.

LINE 0317:55
měi zhōu èr ne xiū xī yī tiān

每周二呢 休息一天

Nghỉ mỗi thứ Ba hàng tuần.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp17:53
TMDB ID272681