Cách dùng "我知道 省着花钱" (wǒ zhī dào shěng zhe huā qián) trong hội thoại tiếng Trung
我知道 省着花钱
Cháu biết, phải tiết kiệm tiền.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:34
shí实
zài在
méi没
zhāo招
zài再
mǎi买
xīn新
de的
a啊
“Không tìm được nữa mới mua đồ mới.”
LINE 0214:36
PLAYING SCENEwǒ zhī dào shěng zhe huā qián
我知道 省着花钱
“Cháu biết, phải tiết kiệm tiền.”
LINE 0314:53
wǒ我
huí回
lái来
le了
“Về rồi đây.”
Show Information