Cách dùng "行了 你真是在这儿瞎指挥" (xíng le nǐ zhēn shì zài zhè ér xiā zhǐ huī) trong hội thoại tiếng Trung

xíngle zhēnshìzàizhèérxiāzhǐhuī

Được rồi, ông đừng có chỉ bậy nữa.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:51
qián
gěi
tuì退
a

mà không trả lại tiền à?

LINE 0203:52
PLAYING SCENE
xíng le nǐ zhēn shì zài zhè ér xiā zhǐ huī

行了 你真是在这儿瞎指挥

Được rồi, ông đừng có chỉ bậy nữa.

LINE 0303:55
ér
zi
shì
zuò
zhè
me
hǎo

Sự nghiệp của con trai đang tốt như vậy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E20
Timestamp03:52
TMDB ID272681