Cách dùng "原来如此 我明白了" (yuán lái rú cǐ wǒ míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
原来如此 我明白了
Thì ra là thế, tôi hiểu rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:47
bù不
hǎo好
yì意
sī思
“xin lỗi .”
LINE 0223:49
PLAYING SCENEyuán lái rú cǐ wǒ míng bái le
原来如此 我明白了
“Thì ra là thế, tôi hiểu rồi.”
LINE 0323:51
méi shì méi shì
没事 没事
“Không sao, không sao.”
Show Information