Cách dùng "今天我有点事情得先走了" (jīn tiān wǒ yǒu diǎn shì qíng dé xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
今天我有点事情得先走了
Hôm nay tôi có chút việc phải đi trước đây.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
nǐ你
hái还
xiǎng想
jì继
xù续
ma吗
“Anh còn muốn tiếp tục không?”
LINE 0220:31
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
wǒ我
yǒu有
diǎn点
shì事
qíng情
dé得
xiān先
zǒu走
le了
“Hôm nay tôi có chút việc phải đi trước đây.”
LINE 0320:34
míng明
tiān天
kě可
yǐ以
ma吗
“Ngày mai được không?”
Show Information