Cách dùng "今天我有点事情得先走了" (jīn tiān wǒ yǒu diǎn shì qíng dé xiān zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānyǒudiǎnshìqíngxiānzǒule

Hôm nay tôi có chút việc phải đi trước đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:28
hái
xiǎng
ma

Anh còn muốn tiếp tục không?

LINE 0220:31
PLAYING SCENE
jīn
tiān
yǒu
diǎn
shì
qíng
xiān
zǒu
le

Hôm nay tôi có chút việc phải đi trước đây.

LINE 0320:34
míng
tiān
ma

Ngày mai được không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp20:31
TMDB ID240446