Cách dùng "看什么看 没看过是吗" (kàn shén me kàn méi kàn guò shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
看什么看 没看过是吗
Nhìn gì? Chưa từng thấy à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:24
yīng应
gāi该
shì是
jí即
kè刻
dào到
zhàng账
de的
“Chắc là sẽ về tài khoản ngay.”
LINE 0207:26
PLAYING SCENEkàn shén me kàn méi kàn guò shì ma
看什么看 没看过是吗
“Nhìn gì? Chưa từng thấy à?”
LINE 0307:29
shuí谁
kàn看
le了
“Ai mà nhìn?”
Show Information