Cách dùng "你说谎 你在说谎 你说谎" (nǐ shuō huǎng nǐ zài shuō huǎng nǐ shuō huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
你说谎 你在说谎 你说谎
Mày nói dối, mày đang nói dối, mày nói dối
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:28
nǐ你
shuō说
huǎng谎
“Mày nói dối”
LINE 0216:29
PLAYING SCENEnǐ shuō huǎng nǐ zài shuō huǎng nǐ shuō huǎng
你说谎 你在说谎 你说谎
“Mày nói dối, mày đang nói dối, mày nói dối”
LINE 0316:32
nǐ shuō huǎng nǐ jiù shì shuō huǎng fàng kāi wǒ
你说谎 你就是说谎 放开我
“Mày nói dối, mày chính là nói dối, buông tôi ra”
Show Information