Cách dùng "你这种怀疑是没有尽头的" (nǐ zhè zhǒng huái yí shì méi yǒu jìn tóu de) trong hội thoại tiếng Trung
你这种怀疑是没有尽头的
Sự nghi ngờ của bạn là vô tận.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:44
jiù就
yǒu有
zhēn真
shí实
dá答
àn案
ma吗
“sẽ có câu trả lời thật sao?”
LINE 0233:47
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
zhǒng种
huái怀
yí疑
shì是
méi没
yǒu有
jìn尽
tóu头
de的
“Sự nghi ngờ của bạn là vô tận.”
LINE 0333:51
rú如
guǒ果
nǐ你
fǎn反
fù复
què确
rèn认
zì自
jǐ己
de的
huái怀
yí疑
“Nếu bạn liên tục xác nhận sự nghi ngờ của mình,”
Show Information