Cách dùng "你做什么决定我都没有意见" (nǐ zuò shén me jué dìng wǒ dōu méi yǒu yì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
你做什么决定我都没有意见
Em quyết định gì tôi cũng không ý kiến.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:55
nǐ你
shōu收
zhe着
ba吧
“Em nhận đi.”
LINE 0229:01
PLAYING SCENEnǐ你
zuò做
shén什
me么
jué决
dìng定
wǒ我
dōu都
méi没
yǒu有
yì意
jiàn见
“Em quyết định gì tôi cũng không ý kiến.”
LINE 0329:05
xiè谢
xiè谢
“Cảm ơn.”
Show Information