Cách dùng "她从来都不是我女朋友" (tā cóng lái dōu bú shì wǒ nǚ péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
她从来都不是我女朋友
cô ấy chưa bao giờ là bạn gái tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:28
kě可
shì是
“Nhưng mà,”
LINE 0238:29
PLAYING SCENEtā她
cóng从
lái来
dōu都
bú不
shì是
wǒ我
nǚ女
péng朋
yǒu友
“cô ấy chưa bao giờ là bạn gái tôi.”
LINE 0338:33
wǒ我
yǒu有
gè个
qīn亲
mèi妹
mèi妹
“Tôi có một đứa em gái ruột.”
Show Information