Cách dùng "她就可以心安理得地让你离开她" (tā jiù kě yǐ xīn ān lǐ dé dì ràng nǐ lí kāi tā) trong hội thoại tiếng Trung

jiùxīnānràngkāi

cô ấy có thể yên tâm để bạn rời xa cô ấy.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:49
zài zhè shì tàn qī jiān rú guǒ nǐ dòng yáo le

在这试探期间 如果你动摇了

Trong thời gian thử thách này, nếu bạn dao động,

LINE 0237:52
PLAYING SCENE
jiù
xīn
ān
ràng
kāi

cô ấy có thể yên tâm để bạn rời xa cô ấy.

LINE 0337:55
yīn
wèi
zhī
dào
zhèng
cháng
de
fāng
shì

Vì cô ấy biết cách bình thường

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp37:52
TMDB ID240446