Cách dùng "我确实一直有在怀疑" (wǒ què shí yì zhí yǒu zài huái yí) trong hội thoại tiếng Trung
我确实一直有在怀疑
tôi thực sự luôn nghi ngờ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:29
wǒ我
fā发
xiàn现
“Tôi phát hiện ra”
LINE 0233:31
PLAYING SCENEwǒ我
què确
shí实
yì一
zhí直
yǒu有
zài在
huái怀
yí疑
“tôi thực sự luôn nghi ngờ.”
LINE 0333:34
zhǐ只
shì是
huái怀
yí疑
ma吗
“Chỉ là nghi ngờ thôi sao?”
Show Information