Cách dùng "我是跟爷爷奶奶一块长大的" (wǒ shì gēn yé yé nǎi nǎi yī kuài zhǎng dà de) trong hội thoại tiếng Trung
我是跟爷爷奶奶一块长大的
Cháu lớn lên cùng ông bà.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:59
jiù就
lí离
hūn婚
le了
“ly dị rồi.”
LINE 0224:00
PLAYING SCENEwǒ我
shì是
gēn跟
yé爷
yé爷
nǎi奶
nǎi奶
yī一
kuài块
zhǎng长
dà大
de的
“Cháu lớn lên cùng ông bà.”
LINE 0324:08
kě可
néng能
shì是
yīn因
wèi为
wǒ我
xiǎo小
shí时
hòu候
de的
jīng经
lì历
“Có lẽ vì trải nghiệm thuở nhỏ,”
Show Information