Cách dùng "我真的忍不住怀疑他" (wǒ zhēn de rěn bú zhù huái yí tā) trong hội thoại tiếng Trung
我真的忍不住怀疑他
em thật sự không nhịn được mà nghi ngờ anh ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:12
gǎn感
xìng性
de的
bù部
fèn分
jiù就
shì是
“Phần cảm tính là”
LINE 0209:15
PLAYING SCENEwǒ我
zhēn真
de的
rěn忍
bú不
zhù住
huái怀
yí疑
tā他
“em thật sự không nhịn được mà nghi ngờ anh ấy.”
LINE 0309:17
nǐ你
wèi为
shén什
me么
hái还
shì是
bù不
xiāng相
xìn信
wǒ我
ya呀
“Sao em vẫn không tin anh?”
Show Information