Cách dùng "从岛上的高级军官下手" (cóng dǎo shàng de gāo jí jūn guān xià shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
从岛上的高级军官下手
từ sĩ quan cấp cao trên đảo ra tay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:25
wǒ我
huì会
zhí直
jiē接
“Tôi sẽ trực tiếp”
LINE 0218:25
PLAYING SCENEcóng从
dǎo岛
shàng上
de的
gāo高
jí级
jūn军
guān官
xià下
shǒu手
“từ sĩ quan cấp cao trên đảo ra tay”
LINE 0318:28
zhǎo找
chū出
xīn新
de的
zhèng证
jù据
“tìm ra bằng chứng mới”
Show Information