Cách dùng "等着他露出更多的马脚" (děng zhe tā lù chū gèng duō de mǎ jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung

děngzhechūgèngduōdejiǎo

chờ hắn lộ ra nhiều sơ hở hơn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
men
yào
zuò
de
jiù
shì
děng

việc chúng ta cần làm là chờ

LINE 0216:39
PLAYING SCENE
děng
zhe
chū
gèng
duō
de
jiǎo

chờ hắn lộ ra nhiều sơ hở hơn

LINE 0316:42
duō
dào
lián
dōu
shàng

nhiều đến mức chính hắn cũng không vá nổi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E39
Timestamp16:39
TMDB ID309609