Cách dùng "等着他露出更多的马脚" (děng zhe tā lù chū gèng duō de mǎ jiǎo) trong hội thoại tiếng Trung
等着他露出更多的马脚
chờ hắn lộ ra nhiều sơ hở hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:35
wǒ我
men们
yào要
zuò做
de的
jiù就
shì是
děng等
“việc chúng ta cần làm là chờ”
LINE 0216:39
PLAYING SCENEděng等
zhe着
tā他
lù露
chū出
gèng更
duō多
de的
mǎ马
jiǎo脚
“chờ hắn lộ ra nhiều sơ hở hơn”
LINE 0316:42
duō多
dào到
lián连
tā他
zì自
jǐ己
dōu都
bǔ补
bù不
shàng上
“nhiều đến mức chính hắn cũng không vá nổi”
Show Information