Cách dùng "就可以高枕无忧了" (jiù kě yǐ gāo zhěn wú yōu le) trong hội thoại tiếng Trung
就可以高枕无忧了
là có thể yên tâm ngủ ngon
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:19
tā他
men们
yǐ以
wéi为
bǎ把
nà那
ge个
zhèng证
rén人
shā杀
le了
“Chúng nghĩ giết nhân chứng đó đi”
LINE 0218:20
PLAYING SCENEjiù就
kě可
yǐ以
gāo高
zhěn枕
wú无
yōu忧
le了
“là có thể yên tâm ngủ ngon”
LINE 0318:23
nà那
zhǐ只
shì是
zàn暂
shí时
de的
“Đó chỉ là tạm thời”
Show Information