Cách dùng "是我的荣幸" (shì wǒ de róng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
是我的荣幸
là vinh hạnh của tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:26
néng能
gěi给
dà大
zuǒ佐
hé和
tiān天
huáng皇
bì陛
xià下
xiào效
láo劳
“Được phục vụ Đại tá và Thiên hoàng”
LINE 0220:28
PLAYING SCENEshì是
wǒ我
de的
róng荣
xìng幸
“là vinh hạnh của tôi”
LINE 0320:32
qǐng请
ba吧
“Xin mời”
Show Information