Cách dùng "我们离日本越来越近了" (wǒ men lí rì běn yuè lái yuè jìn le) trong hội thoại tiếng Trung
我们离日本越来越近了
Chúng ta đang đến gần Nhật Bản hơn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:45
shōu收
dào到
“Nhận được”
LINE 0228:00
PLAYING SCENEwǒ我
men们
lí离
rì日
běn本
yuè越
lái来
yuè越
jìn近
le了
“Chúng ta đang đến gần Nhật Bản hơn”
LINE 0328:05
zhǎng长
guān官
“Thưa ngài”
Show Information