Cách dùng "好好地活下去" (hǎo hǎo dì huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
好好地活下去
hǎo hǎo dì huó xià qù
cho ta có can đảm để tiếp tục sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
33:26
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 在我最伤心绝望的时候安慰我 让我有勇气 | zài wǒ zuì shāng xīn jué wàng de shí hòu ān wèi wǒ ràng wǒ yǒu yǒng qì | Trong lúc ta đau lòng, tuyệt vọng nhất, nó đã an ủi ta, cho ta có can đảm để tiếp tục sống. |
| 2▶ | 好好地活下去 | hǎo hǎo dì huó xià qù | cho ta có can đảm để tiếp tục sống. |
| 3 | 一个布娃娃怎么安慰你? 难不成它会说话? | yí gè bù wá wá zěn me ān wèi nǐ ? nán bù chéng tā huì shuō huà ? | Một con búp bê vải thì an ủi huynh kiểu gì? Lẽ nào nó biết nói chuyện? |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ yǐ hòu xiǎng wǒ le nǐ jiù pāi pāi tāNếu sau này nhớ đến ta, huynh hãy vỗ vào nó.

HSK 5
0:03s
nǐ shēn shàng xiāng wèi zěn me biàn dàn le ?Sao mùi hương trên người huynh lại nhạt bớt thế?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu xiē bù rěn xīn péi nǐ zǒu dào zhōng diǎn lecùng ngài đi tới cuối con đường này rồi.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s