Cách dùng "是我自己愿意给你的" (shì wǒ zì jǐ yuàn yì gěi nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
是我自己愿意给你的
Tự ta bằng lòng đưa cho muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
35:32
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不需要你用任何东西 来跟它换 | wǒ bù xū yào nǐ yòng rèn hé dōng xī lái gēn tā huàn | Ta không cần bất kỳ thứ gì của muội để đổi lấy nó. |
| 2▶ | 是我自己愿意给你的 | shì wǒ zì jǐ yuàn yì gěi nǐ de | Tự ta bằng lòng đưa cho muội. |
| 3 | 现在 没有什么东西比你更珍贵 | xiàn zài méi yǒu shén me dōng xī bǐ nǐ gèng zhēn guì | Bây giờ không có thứ gì quý giá hơn muội nữa. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ yǐ hòu xiǎng wǒ le nǐ jiù pāi pāi tāNếu sau này nhớ đến ta, huynh hãy vỗ vào nó.

HSK 5
0:03s
nǐ shēn shàng xiāng wèi zěn me biàn dàn le ?Sao mùi hương trên người huynh lại nhạt bớt thế?

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu xiē bù rěn xīn péi nǐ zǒu dào zhōng diǎn lecùng ngài đi tới cuối con đường này rồi.

HSK 4
0:03s








