Cách dùng "我都希望你过得开心" (wǒ dōu xī wàng nǐ guò dé kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我都希望你过得开心
ta đều mong muội được sống vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
36:58
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 现在 | xiàn zài | Dù là quá khứ hay hiện tại, |
| 2▶ | 我都希望你过得开心 | wǒ dōu xī wàng nǐ guò dé kāi xīn | ta đều mong muội được sống vui vẻ. |
| 3 | 好好休息吧 | hǎo hǎo xiū xī ba | Nghỉ ngơi cho khỏe đi. Ngày mai còn phải xuất phát đi Lạc An. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
cóng qián nǐ kě bù zhè yàng zuǐ xiàng mǒ le mì yī yàngTrước kia huynh không như thế mà. Hiện giờ ăn nói dễ nghe quá.

HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ yǐ hòu xiǎng wǒ le nǐ jiù pāi pāi tāNếu sau này nhớ đến ta, huynh hãy vỗ vào nó.

HSK 5
0:03s
nǐ shēn shàng xiāng wèi zěn me biàn dàn le ?Sao mùi hương trên người huynh lại nhạt bớt thế?

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu xiē bù rěn xīn péi nǐ zǒu dào zhōng diǎn lecùng ngài đi tới cuối con đường này rồi.

HSK 4
0:03s







