Cách dùng "这也是我的宝贝" (zhè yě shì wǒ de bǎo bèi) trong hội thoại tiếng Trung
这也是我的宝贝
Đây cũng là báu vật của ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:19
zhè这
shì是
shén什
me么
??
“Đây là gì?”
LINE 0239:22
PLAYING SCENEzhè这
yě也
shì是
wǒ我
de的
bǎo宝
bèi贝
“Đây cũng là báu vật của ta.”
LINE 0339:26
zhè这
shì是
yī一
duì对
shuāng双
míng明
chán蝉
“Đây là một cặp ve Song Minh.”
Show Information