Cách dùng "这也是我的宝贝" (zhè yě shì wǒ de bǎo bèi) trong hội thoại tiếng Trung
这也是我的宝贝
Đây cũng là báu vật của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E19
Clip Timestamp
39:22
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是什么? | zhè shì shén me ? | Đây là gì? |
| 2▶ | 这也是我的宝贝 | zhè yě shì wǒ de bǎo bèi | Đây cũng là báu vật của ta. |
| 3 | 这是一对双明蝉 | zhè shì yī duì shuāng míng chán | Đây là một cặp ve Song Minh. |
More Clips From Episode
Total 53 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
cóng qián nǐ kě bù zhè yàng zuǐ xiàng mǒ le mì yī yàngTrước kia huynh không như thế mà. Hiện giờ ăn nói dễ nghe quá.

HSK 3
0:03s
rú guǒ nǐ yǐ hòu xiǎng wǒ le nǐ jiù pāi pāi tāNếu sau này nhớ đến ta, huynh hãy vỗ vào nó.

HSK 5
0:03s
nǐ shēn shàng xiāng wèi zěn me biàn dàn le ?Sao mùi hương trên người huynh lại nhạt bớt thế?

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu xiē bù rěn xīn péi nǐ zǒu dào zhōng diǎn lecùng ngài đi tới cuối con đường này rồi.

HSK 4
0:03s







