Cách dùng "而且他肯定会超过我 我今天就把话放这儿了" (ér qiě tā kěn dìng huì chāo guò wǒ wǒ jīn tiān jiù bǎ huà fàng zhè ér le) trong hội thoại tiếng Trung
而且他肯定会超过我 我今天就把话放这儿了
và cậu ấy nhất định sẽ vượt qua tôi Hôm nay tôi nói thẳng luôn đó
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:53
duì yú tiāo xuǎn zuò zhě de yǎn guāng nà kěn dìng shì hǎo de ya
对于挑选作者的眼光 那肯定是好的呀
“con mắt chọn tác giả của tôi chắc chắn là không sai rồi”
LINE 0229:56
PLAYING SCENEér qiě tā kěn dìng huì chāo guò wǒ wǒ jīn tiān jiù bǎ huà fàng zhè ér le
而且他肯定会超过我 我今天就把话放这儿了
“và cậu ấy nhất định sẽ vượt qua tôi Hôm nay tôi nói thẳng luôn đó”
LINE 0329:59
wèi le lì zhè ge mù biāo wǒ gè rén zài jiā chōu
为了立这个目标 我个人再加抽
“Để đặt cột mốc cho mục tiêu này, cá nhân tôi sẽ tặng thêm một đợt quay”
Show Information