Cách dùng "她这么护着前额叶 你吃醋了 她看不上前额叶的" (tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèmezheqiáné chīle kànshàngqiánéde

Cô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:02
méi
shén
me
kàn
xià
de
yào
le
ba

Chẳng có gì đáng xem tiếp nữa nhỉ

LINE 0236:04
PLAYING SCENE
tā zhè me hù zhe qián é yè nǐ chī cù le tā kàn bù shàng qián é yè de

她这么护着前额叶 你吃醋了 她看不上前额叶的

Cô ấy bênh Tiền Ngạch Diệp vậy Anh ghen rồi đó Cô ấy chẳng để ý đến Tiền Ngạch Diệp đâu

LINE 0336:08
wǒ jué de ne tā chī de shì

我觉得呢 他吃的是

Tôi thấy thì Anh ấy ghen vì

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E31
Timestamp36:04
TMDB ID273129