Cách dùng "你 见我爸妈干吗" (nǐ jiàn wǒ bà mā gàn má) trong hội thoại tiếng Trung

jiàngàn

♪ Nơi ngã rẽ lựa chọn, giữa biển người ồn ã ♪ Cậu… gặp bố mẹ tôi làm gì?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
35:35
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1开车去见你爸妈kāi chē qù jiàn nǐ bà mā♪ Mới hay mình lại trả lời chậm vài nhịp ♪ Lái xe đi gặp bố mẹ cô.
2你 见我爸妈干吗nǐ jiàn wǒ bà mā gàn má♪ Nơi ngã rẽ lựa chọn, giữa biển người ồn ã ♪ Cậu… gặp bố mẹ tôi làm gì?
3我是让你去 你自己去wǒ shì ràng nǐ qù nǐ zì jǐ qùTôi bảo cô đi. ♪ Có ai chưa từng trả giá rồi nếm mùi thất bại ♪ Cô tự đi.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
乍看 性格确实一般
HSK 4
0:03s
zhà kàn xìng gé què shí yì bānmới nhìn thì tính cách đúng là bình thường thật.

但你相处久了会发现 他其实挺好说话的
HSK 5
0:03s
dàn nǐ xiāng chǔ jiǔ le huì fā xiàn tā qí shí tǐng hǎo shuō huà deNhưng quen lâu rồi sẽ thấy, thật ra anh ấy rất dễ nói chuyện.