Cách dùng "圆满成功 顺利举行" (yuán mǎn chéng gōng shùn lì jǔ xíng) trong hội thoại tiếng Trung
圆满成功 顺利举行
diễn ra suôn sẻ, thành công trọn vẹn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:53
dì èr gè yuàn wàng xī wàng shè jì jìng sài
第二个愿望 希望设计竞赛
“Điều ước thứ hai, mong cuộc thi thiết kế”
LINE 0233:57
PLAYING SCENEyuán mǎn chéng gōng shùn lì jǔ xíng
圆满成功 顺利举行
“diễn ra suôn sẻ, thành công trọn vẹn.”
LINE 0334:00
dì第
sān三
gè个
yuàn愿
wàng望
“Điều ước thứ ba…”
Show Information