Cách dùng "那是 不喜欢猫" (nà shì bù xǐ huān māo) trong hội thoại tiếng Trung
那是 不喜欢猫
Vậy là không thích mèo?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
29:53
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是 | bú shì | Không phải. |
| 2▶ | 那是 不喜欢猫 | nà shì bù xǐ huān māo | Vậy là không thích mèo? |
| 3 | 只是 没养过宠物 | zhǐ shì méi yǎng guò chǒng wù | Chỉ là chưa từng nuôi thú cưng, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 5 of 8)
HSK 7
0:03s
wǒ jiù lián tiān qì yù bào shuō míng tiān jú bù yǒu yǔThậm chí xem dự báo thời tiết nói ngày mai có mưa cục bộ,

HSK 7
0:03s
shū zhuō zuì zuǒ biān nà ge chōu tì nǐ dǎ kāi tāEm mở ngăn kéo ngoài cùng bên trái bàn làm việc ra.

HSK 7
0:03s
zì jǐ huì chuān yuè suǒ yǒu shí chà lái jiàn nǐbản thân sẽ băng qua mọi chênh lệch thời gian đến gặp em.

HSK 4
0:03s
míng tiān de tí àn yí dìng huì hěn shùn lì deĐề án ngày mai chắc chắn sẽ rất thuận lợi.

HSK 7
0:03s
hú gōng wǒ hěn xǐ huān nǐ de fāng àn yě hěn lè yìKỹ sư Hồ, tôi rất thích phương án của cô, cũng rất sẵn lòng

HSK 7
0:03s
hé zuò de hòu xù duì jiē wǒ jiǎn dān gēn nǐ tán yī xiàtôi muốn trao đổi ngắn gọn với cô về các bước tiếp theo của việc hợp tác.

HSK 3
0:03s
nà wǒ nǐ xiān huí qù ba míng tiān gōng sī jiànvậy tôi... Cô về trước đi, mai gặp ở công ty.

HSK 7
0:03s
zhōu zǒng yǐ jīng zài gēn tā men liáo qiān yuē de shìSếp Châu đang trao đổi với họ về việc ký kết hợp đồng rồi.











