Cách dùng "那是我嘴硬" (nà shì wǒ zuǐ yìng) trong hội thoại tiếng Trung
那是我嘴硬
đó là em mạnh miệng thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E28
Clip Timestamp
21:51
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不会想你 | bú huì xiǎng nǐ | sẽ không nhớ anh, |
| 2▶ | 那是我嘴硬 | nà shì wǒ zuǐ yìng | đó là em mạnh miệng thôi. |
| 3 | 我跟你一起看电影 看综艺 | wǒ gēn nǐ yì qǐ kàn diàn yǐng kàn zōng yì | Em xem phim, xem chương trình giải trí cùng anh, |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 5
0:03s
jí shǐ tā yǐ hòu biàn chéng gāo jí xiě zì lóu♪ Khẽ khàng xích lại gần em ♪ Dù sau này nó trở thành tòa nhà văn phòng cao cấp, ♪ Lưu luyến chút niềm vui bí ẩn ♪

HSK 7
0:03s
wǒ yǒu yǒng jiǔ jìn rù dǐng lóu guàn jǐng tái de quán xiànanh có quyền ra vào ♪ Dòng người dần tan ♪ đài ngắm cảnh sân thượng vĩnh viễn.

HSK 3
0:03s
wǒ hái yǐ wéi jiù yī cì jī huì neem còn tưởng chỉ có một lần thôi chứ. ♪ Có lẽ em chưa từng để ý đến anh ♪

HSK 3
0:03s
wǒ gāng gāng yì zhí zài xiǎngLúc nãy em cứ nghĩ mãi, ♪ Nhưng em vẫn luôn hiện hữu trong cảnh sắc đời anh ♪

HSK 4
0:03s
yào shì néng liú zài zhè yī shùn jiān jiù hǎo le♪ Nhưng em vẫn luôn hiện hữu trong cảnh sắc đời anh ♪ giá mà có thể dừng lại ở khoảnh khắc này thì tốt biết mấy.

HSK 5
0:03s
wǒ jiù huì yǒng yuǎn qī dài zhe míng tiān♪ Chỉ có đôi ta thôi ♪ anh sẽ luôn mong chờ ngày mai. ♪ Tắm mình dưới ánh trăng thanh ♪

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zài zhè ér pāi zhāng hé zhào♪ Một đêm thật đặc biệt ♪ Em muốn chụp một tấm ảnh chung ở đây.

HSK 5
0:03s
nǐ jīn tiān dì yī cì dāng wán jiā tóu rù yì diǎn aHôm nay là lần đầu cậu làm người chơi đấy, nhập vai chút đi.

HSK 4
0:03s
tā zuò wéi zhǔ shè jì shī shì qíng duō diǎn hěn zhèng chángcô ấy là kiến trúc sư chính, bận rộn hơn chút cũng bình thường.

HSK 3
0:03s


