Cách dùng "再说了 你可是我的大客户" (zài shuō le nǐ kě shì wǒ de dà kè hù) trong hội thoại tiếng Trung
再说了 你可是我的大客户
Hơn nữa, anh là khách hàng lớn của tôi mà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:05
tǐng挺
hǎo好
de的
“thấy rất tốt.”
LINE 0217:11
PLAYING SCENEzài shuō le nǐ kě shì wǒ de dà kè hù
再说了 你可是我的大客户
“Hơn nữa, anh là khách hàng lớn của tôi mà.”
LINE 0317:18
suǒ所
yǐ以
nǐ你
shén什
me么
shí时
hòu候
qiān签
yuē约
a啊
“Vậy khi nào cô ký hợp đồng thế?”
Show Information