Cách dùng "再说了 你可是我的大客户" (zài shuō le nǐ kě shì wǒ de dà kè hù) trong hội thoại tiếng Trung

zàishuōle shìde

Hơn nữa, anh là khách hàng lớn của tôi mà.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:05
tǐng
hǎo
de

thấy rất tốt.

LINE 0217:11
PLAYING SCENE
zài shuō le nǐ kě shì wǒ de dà kè hù

再说了 你可是我的大客户

Hơn nữa, anh là khách hàng lớn của tôi mà.

LINE 0317:18
suǒ
shén
me
shí
hòu
qiān
yuē
a

Vậy khi nào cô ký hợp đồng thế?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp17:11
TMDB ID279136