Cách dùng "这就是你说的私奔" (zhè jiù shì nǐ shuō de sī bēn) trong hội thoại tiếng Trung
这就是你说的私奔
♪ Em có bằng lòng ở bên anh không ♪ Đây là cái anh gọi là bỏ trốn sao?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:19
kàn看
lái来
nǐ你
hěn很
xǐ喜
huān欢
“Xem ra em rất thích.”
LINE 0235:54
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
nǐ你
shuō说
de的
sī私
bēn奔
“♪ Em có bằng lòng ở bên anh không ♪ Đây là cái anh gọi là bỏ trốn sao?”
LINE 0335:57
zài在
wèi未
kāi开
fàng放
de的
mó摩
tiān天
lóu楼
dǐng顶
“Ăn đồ tiện lợi trên đỉnh tòa nhà chọc trời ♪ Chẳng cần dò hỏi ♪”
Show Information