Cách dùng "我先逃了出来" (wǒ xiān táo le chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
我先逃了出来
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:53
zhí直
dào到
bàn半
nián年
hòu后
LINE 0232:56
PLAYING SCENEwǒ我
xiān先
táo逃
le了
chū出
lái来
LINE 0333:10
jiě姐
jiě姐
Show Information