Cách dùng "不好意思 有啥毛病" (bù hǎo yì sī yǒu shá máo bìng) trong hội thoại tiếng Trung
不好意思 有啥毛病
bù hǎo yì sī yǒu shá máo bìng
Xin lỗi nhé. Có vấn đề gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
40:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 先 先不打了嘛 你先走 | xiān xiān bù dǎ le ma nǐ xiān zǒu | Khoan, đừng đánh nữa. Anh đi trước đi. |
| 2▶ | 不好意思 有啥毛病 | bù hǎo yì sī yǒu shá máo bìng | Xin lỗi nhé. Có vấn đề gì vậy? |
| 3 | 妈 秦娥 | mā qín é | Mẹ, Qin'e. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nà làn táng néng zhí jǐ gè qián ma chī ròu chī ròuMấy viên kẹo dở đó đáng mấy đồng? Ăn thịt đi, ăn thịt đi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
chī gè chuàn jiù zhī dào chī chī wǒ bùĂn xiên đi. Chỉ biết ăn thôi. Ăn đi. Con không ăn.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hūn fáng shōu shí dé piào liàng ne kě yǐ a kě yǐ kě yǐPhòng tân hôn này dọn đẹp ghê. Được đấy. Được, được.

HSK 1
0:03s
xīn niáng zǐ wǒ yě zhān zhān xǐ qì duì duì duìCô dâu mới, tôi cũng lấy chút hỷ khí. Đúng, đúng, đúng.