Cách dùng "感谢你们生我 养我" (gǎn xiè nǐ men shēng wǒ yǎng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
感谢你们生我 养我
Cảm ơn đã sinh thành, dưỡng dục con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
24:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 爸 妈 | bà mā | Bố, mẹ. |
| 2▶ | 感谢你们生我 养我 | gǎn xiè nǐ men shēng wǒ yǎng wǒ | Cảm ơn đã sinh thành, dưỡng dục con. |
| 3 | 不哭 今天这日子不哭啊 | bù kū jīn tiān zhè rì zi bù kū a | Đừng khóc. Ngày vui hôm nay đừng khóc nhé. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



