Cách dùng "紧紧地把握在自己手里" (jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jǐnjǐnzàishǒu

chặt trong tay mình,

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你现在就是要把自己 能把握的东西nǐ xiàn zài jiù shì yào bǎ zì jǐ néng bǎ wò de dōng xīBây giờ cô phải nắm chặt những thứ mình có thể nắm bắt được
2紧紧地把握在自己手里jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐchặt trong tay mình,
3把往后的日子过好bǎ wǎng hòu de rì zi guò hǎosống cho tốt những ngày sau này.

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
我的娃不用跟别人比 你管人家啥样呢
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

你觉得正常就正常
HSK 4
0:03s
nǐ jué de zhèng cháng jiù zhèng chángEm thấy bình thường là bình thường.

那裁谁能裁到我刘公子身上
HSK 7
0:03s
nà cái shuí néng cái dào wǒ liú gōng zi shēn shàngCắt ai cũng đâu tới lượt cậu Lưu này.

我跟你讲这些年我啥都干过
HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.

就成了这了 爸
HSK 6
0:03s
jiù chéng le zhè le bànên thành ra thế này. Ba.

都兴的这些新歌舞
HSK 7
0:03s
dōu xīng de zhè xiē xīn gē wǔtoàn chuộng mấy ca múa mới này.

谁还看那老一套的秦腔呀
HSK 5
0:03s
shuí hái kàn nà lǎo yī tào de qín qiāng yaCòn ai xem Tần kịch kiểu cũ nữa chứ?