Cách dùng "紧紧地把握在自己手里" (jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ) trong hội thoại tiếng Trung
紧紧地把握在自己手里
chặt trong tay mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
29:28
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你现在就是要把自己 能把握的东西 | nǐ xiàn zài jiù shì yào bǎ zì jǐ néng bǎ wò de dōng xī | Bây giờ cô phải nắm chặt những thứ mình có thể nắm bắt được |
| 2▶ | 紧紧地把握在自己手里 | jǐn jǐn dì bǎ wò zài zì jǐ shǒu lǐ | chặt trong tay mình, |
| 3 | 把往后的日子过好 | bǎ wǎng hòu de rì zi guò hǎo | sống cho tốt những ngày sau này. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



