Cách dùng "能把自己的幕落下" (néng bǎ zì jǐ de mù là xià) trong hội thoại tiếng Trung
能把自己的幕落下
Tự mình hạ được màn xuống,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
14:49
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人生没有不散的场 | rén shēng méi yǒu bù sàn de chǎng | Đời người không có tiệc nào bất tận. |
| 2▶ | 能把自己的幕落下 | néng bǎ zì jǐ de mù là xià | Tự mình hạ được màn xuống, |
| 3 | 才是真正的角儿 | cái shì zhēn zhèng de jiǎo ér | mới đúng là đào chánh thực thụ. |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
chī gè chuàn jiù zhī dào chī chī wǒ bùĂn xiên đi. Chỉ biết ăn thôi. Ăn đi. Con không ăn.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè hūn fáng shōu shí dé piào liàng ne kě yǐ a kě yǐ kě yǐPhòng tân hôn này dọn đẹp ghê. Được đấy. Được, được.

HSK 1
0:03s
xīn niáng zǐ wǒ yě zhān zhān xǐ qì duì duì duìCô dâu mới, tôi cũng lấy chút hỷ khí. Đúng, đúng, đúng.















