Cách dùng "其他全是添油加醋" (qí tā quán shì tiān yóu jiā cù) trong hội thoại tiếng Trung
其他全是添油加醋
Còn lại đều là thêm mắm thêm muối
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
4:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别 别听他的话 你就第一句话说的是实话 | bié bié tīng tā de huà nǐ jiù dì yī jù huà shuō de shì shí huà | Đừng, đừng nghe lời anh ấy Chỉ câu đầu tiên anh ấy nói là thật |
| 2▶ | 其他全是添油加醋 | qí tā quán shì tiān yóu jiā cù | Còn lại đều là thêm mắm thêm muối |
| 3 | 这段时间确实发生了很多的事情 | zhè duàn shí jiān què shí fā shēng le hěn duō de shì qíng | Thời gian qua đúng là xảy ra nhiều chuyện |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s
nà wá kū dé zhè me shǐ jìn liǎn néng bù hóng maCon khóc dữ vậy, mặt sao mà không đỏ được?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ hái gēn tā shuō dé qīng qīng bái bái de wǎn yì diǎn shēng wǎn yì diǎn shēng matôi đã nói rõ ràng với nó rồi. Sinh muộn chút, sinh muộn chút thôi mà.

HSK 6
0:03s
tā dào dǐ zǎ xiǎng de ma tā wèi shá zhè me zǎo shēng wá ne maNó nghĩ cái gì vậy chứ? Sao nó lại sinh sớm vậy?

HSK 2
0:03s
shá shì mēn tóu bù kēng shēng gēn shuí yě bù shuō gè sháChuyện gì cũng im lặng không hé răng. Không nói với ai hết.

HSK 7
0:03s
nǐ kàn ma zài zuì huī huáng de shí hòu rén jiā jī liú yǒng tuì leAnh xem này, ngay lúc huy hoàng nhất, nó dám lui về.

HSK 6
0:03s
huí lái yǐ hòu zhè tuán lǐ rén xīn dōu sàn lesau khi về, lòng người trong đoàn đã tan rã.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù guǎn wǎng hòu wǒ zhǐ guǎn yǎn qiánTôi không lo chuyện về sau, tôi chỉ lo trước mắt.

HSK 4
0:03s
tuán lǐ hái fā bǎi fēn zhī sān shí de gōng zī ne wǒ è bù sǐĐoàn vẫn trả 30% lương mà. Cháu không chết đói được đâu.

HSK 6
0:03s







