Cách dùng "其他全是添油加醋" (qí tā quán shì tiān yóu jiā cù) trong hội thoại tiếng Trung
其他全是添油加醋
Còn lại đều là thêm mắm thêm muối
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
4:23
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别 别听他的话 你就第一句话说的是实话 | bié bié tīng tā de huà nǐ jiù dì yī jù huà shuō de shì shí huà | Đừng, đừng nghe lời anh ấy Chỉ câu đầu tiên anh ấy nói là thật |
| 2▶ | 其他全是添油加醋 | qí tā quán shì tiān yóu jiā cù | Còn lại đều là thêm mắm thêm muối |
| 3 | 这段时间确实发生了很多的事情 | zhè duàn shí jiān què shí fā shēng le hěn duō de shì qíng | Thời gian qua đúng là xảy ra nhiều chuyện |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 6
0:03s
wǒ de wá bù yòng gēn bié rén bǐ nǐ guǎn rén jiā shá yàng neCon tôi không cần so với ai cả. Anh quan tâm người ta làm gì?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòCậu biết không, mấy năm qua tôi làm đủ thứ.



